Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hiking trail
US
/ˈ
h
aɪ
k
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đường mòn đi bộ dã ngoại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hiking trails
Đường mòn leo núi
AI
1
Đường mòn đi bộ dã ngoại
1
Đường mòn đi bộ dã ngoại
1
Đường mòn đi bộ dã ngoại