Dịch

hiking boot

danh từ (noun)
US/ˈhaɪkɪŋ ˈbut/

Nghĩa chính

  1. Loại ủng chống chịu được thiết kế để đi bộ đường dàidanh từA type of resistant boot designed for hiking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiking bootDạng gốc (base form)
  2. hiking bootsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI