Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montañismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/montaˈɲismo/
Nghĩa chính
1
Leo núi
danh từ
mountaineering
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Leo núi
alpinismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mountaineering
Leo núi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
montañista
AI
1
Leo núi
1
Leo núi
1
Leo núi