Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Mùi thơmdanh từđếm được (countable)An aroma or smell.
- Hương vịdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality which the sense of taste detects; also (countable), a specific flavour or taste, especially one different from the predominant one.
- Vị ngondanh từđếm được (countable)thường ở câu phủ định (usually negative)An appealing or appetizing flavour, especially one which is savoury or strong.
- Ăn ngon miệngđộng từngoại động từ (transitive)To detect (a flavour or taste, or food or drink); to taste; specifically, to enjoy or linger on (a flavour or taste, or food and drink); to relish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- savour sththưởng thức cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)savoury duckLoại thịt viên hoặc fagot (không làm từ thịt vịt)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 17
Cảm giác đặc trưng
- đếm được (countable)A distinctive sensation like a flavour or taste, or an aroma or smell.
Ví dụ
- " ," , " , — — .""Tôi đã nghĩ cho đến tận bây giờ," bà nói, "rằng Tháp Tillietudlem có thể là nơi cứu trợ cho những người sắp chết, ngay cả khi họ không xứng đáng như họ nên có—nhưng tôi thấy trái cây cũ chẳng còn vị ngon—sự đau khổ và phục vụ của chúng ta đã từ lâu đời."
- .Anh ấy nhắm mắt lại để có thể thực sự thưởng thức món tráng miệng của mình.
- []oups , , / , , ; / , , / , , / .Họ phục vụ nhiều loại súp, được nêm nếm rất kỹ lưỡng, với khẩu phần gấp đôi như thường lệ, và nhiều loại cá; một số nướng trong bánh mì, một số nướng trên than, một số luộc, một số trong nước sốt được nêm gia vị, và tất cả với các loại gia vị khéo léo đến mức khiến ông thích thú.
Họ từ (word family)
cùng gốc savour- savourerNgười thưởng thức hoặc ngửi thứ gì đó; một người ủng hộ hoặc thích thú với điều gì đódanh từ
- savourilyMột cách mặn mà; với một hương vị dễ chịutrạng từ
- savouringlyVới hương vị; thưởng thức hương vị của một cái gì đótrạng từ
- savourlessnessTính chất vô vị hoặc nhạt nhẽodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisavour
- từ tiếng Anglo-Normansaveur
- từ tiếng Pháp cổsaveur
Cùng gốc (doublet)sapor
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisavouren
- từ tiếng Anglo-Normansavorer
- từ tiếng Pháp trung đạisavorer
Xuất hiện ở từ khác
- tasteđồng nghĩaỞ Anh-Anh, dùng cho mùi vị đặc trưng; không nhất thiết nghĩa là vị dễ chịu.