Dịch

sapor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có vị, tính gây vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of taste (sweetness, sourness etc.); loosely, taste, flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saporDạng gốc (base form)
  2. saporsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisapour
  2. từ tiếng Latinhsapor

Cùng gốc (doublet)savour

AI