Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saporific
tính từ
(adjective)
/ˌ
s
æ
p
.
ə
ˈɹ
ɪ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Gây hương vị
tính từ
taste-giving, or tasteful.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sapor
“taste”
AI
1
Gây hương vị
1
Gây hương vị
1
Gây hương vị