Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saporin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein bất hoạt ribosome có trong hạt của cây xà phòng Saponaria officinalis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A ribosome-inactivating protein present in the seeds of the soapwort Saponaria officinalis
AI
1
Loại protein bất hoạt ribosome có trong hạt của cây xà phòng Saponaria officinalis
1
Loại protein bất hoạt ribosome có trong hạt của cây xà phòng Saponaria officinalis
1
Loại protein bất hoạt ribosome có trong hạt của cây xà phòng Saponaria officinalis