Dịch

satirical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Châm biếmtính từOf, pertaining to, or connected with satire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satiricalDạng gốc (base form)
  2. more satiricalSo sánh hơn (comparative)
  3. most satiricalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

satirical cartoonTranh biếm họa
satirical comedyHài kịch châm biếm
satirical magazineTạp chí châm biếm
satirical novelTiểu thuyết châm biếm
satirical showChương trình châm biếm
satirical toneGiọng điệu châm biếm

Ví dụ

  • .Spitting Image từng là một chương trình truyền hình châm biếm nổi tiếng.
  • .Anh ấy nhìn tôi chằm chằm với một nụ cười châm biếm.
  • .Đây là một câu chuyện châm biếm.

AI