Nghĩa chính
- Châm biếmtính từOf, pertaining to, or connected with satire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satiricalDạng gốc (base form)
- more satiricalSo sánh hơn (comparative)
- most satiricalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satirical cartoon | Tranh biếm họa | |
| satirical comedy | Hài kịch châm biếm | |
| satirical magazine | Tạp chí châm biếm | |
| satirical novel | Tiểu thuyết châm biếm | |
| satirical show | Chương trình châm biếm | |
| satirical tone | Giọng điệu châm biếm |
Ví dụ
- .Spitting Image từng là một chương trình truyền hình châm biếm nổi tiếng.
- .Anh ấy nhìn tôi chằm chằm với một nụ cười châm biếm.
- .Đây là một câu chuyện châm biếm.
Họ từ (word family)
cùng gốc satiricalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha