Dịch

satirist

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà văn châm biếm, người hay châm biếmdanh từA person who writes satire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satiristDạng gốc (base form)
  2. satiristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — , , .Anh ấy không hẳn là một nhà hài hước mà là một nhà châm biếm theo kiểu Thackeray — không tha thứ bất cứ sự giả dối, giả tạo hay vỏ bọc mỏng manh nào.
  • , 16 network's , America's .Jon Stewart đã nói lời tạm biệt với khán giả hôm thứ Năm, sau 16 năm dẫn chương trình The Daily Show trên mạng Comedy Central, nơi đã đưa anh trở thành nhà châm biếm nổi tiếng nhất nước Mỹ về chính trị gia và giới truyền thông.

AI