Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự châm biếmdanh từkhông đếm được (uncountable)A literary device of writing or art which principally ridicules its subject often as an intended means of provoking or preventing change or highlighting a shortcoming in the work of another. Imitation, humor, irony, and exaggeration are often used to aid this.
- Tác phẩm châm biếmdanh từđếm được (countable)A satirical work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satireDạng gốc (base form)
- satiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| political satire | Trào phúng chính trị |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Độ gay gắt
- không đếm được (uncountable)Severity of remark.
Ví dụ
- .một tác phẩm châm biếm cay độc về chính trị Mỹ.
- .Đó là một bài châm biếm về chính phủ.
- .Đó là một tác phẩm châm biếm chính trị.
Họ từ (word family)
cùng gốc satireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisatire
- từ tiếng Latinhsatira
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha