Dịch

Sara

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsɛɹə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin [từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ tiếng Hebrew], biến thể của Sarah.danh từ riêngA female given name from Latin [in turn from Ancient Greek, in turn from Hebrew], variant of Sarah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SaraDạng gốc (base form)
  2. SarasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

che sara saracụm từDùng để thể hiện triết lý cá nhân về thuyết định mệnh và sự chấp nhận tương lai

Ví dụ

  • , , 16, , 10, , , , sniper’s .
  • .
  • ?

AI