Sarasota
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố, quận lỵ của Quận Sarasota, Floridadanh từ riêngA city, the county seat of Sarasota County, Florida.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sarasota Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sarasota |