Sarajevo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Xa-rai-ê-vôdanh từ riêngThe capital city of Bosnia and Herzegovina, built on the Miljacka river.
- Bang của Bosnia và Herzegovinadanh từ riêngA canton of Bosnia and Herzegovina.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| FK Sarajevodanh từ riêng | danh từ riêng | Câu lạc bộ bóng đá Sarajevo |
Ví dụ
- .Tôi sống ở Sarajevo.
- , race-meet, , , , , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SarajevoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Serbia-CroatiaSarajevo
- từ tiếng Thổ Ottomanسرای
- từ tiếng Thổ Nhĩ KỳSaray-ovası