Dịch

sandstone

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sa thạch (đá do cát kết lại mà thành)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sedimentary rock produced by the consolidation and compaction of sand, cemented with clay etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sandstoneDạng gốc (base form)
  2. sandstonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red sandstoneSa thạch đỏ
sandstone blockKhối sa thạch
sandstone cliffVách đá sa thạch
sandstone quarryMỏ đá sa thạch
New Red Sandstonedanh từ riêngCác lớp đá sa thạch màu đỏ và các loại đá liên quan trải dài từ kỷ Permi đến cuối kỷ Trias, nằm dưới Nhóm Penarth tuổi kỷ Jura-Trias
Old Red Sandstonedanh từ riêngKhối đá trầm tích màu đỏ ở Anh

Ví dụ

  • , , .Ánh sáng từ từ dâng lên từ phía chân trời trên biển, một vệt sáng trắng thuần khiết tuôn trào, phủ lớp ánh bạc lên bãi biển và làm hiện rõ những pháo đài sa thạch màu xám giữa không gian vô định.
  • ?Bạn có phân biệt được đá hoa cương và sa thạch không?
  • , .Chúng tôi ốp đá sa thạch trong phòng tắm và lát gỗ trong phòng ngủ.

Nguồn gốc (etymology)

sandstone

  1. từ tiếng Anh trung đạisandston
  2. từ tiếng Anh cổ*sandstān
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sandastain“sandstone, chisel, gravel”

Ngôn ngữ khác

AI