Dịch

arenisca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aɾeˈniska/

Nghĩa chính

  1. Sa thạch, đá cátdanh từsandstone
  2. Giống cái số ít của areniscotính từfeminine singular of arenisco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. areniscaDạng gốc (base form)
  2. areniscasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Loại đá sa thạch này là nét đặc trưng của kiến trúc lịch sử và đài tưởng niệm ở Salamanca.
  • .Nhiều công trình kỷ niệm tại Salamanca được xây dựng bằng đá sa thạch.
  • , , .Sa thạch là một loại đá trầm tích, tức là mảnh vụn tích tụ từ các loại đá khác.

AI