arenisca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aɾeˈniska/
Nghĩa chính
- Sa thạch, đá cátdanh từsandstone
- Giống cái số ít của areniscotính từfeminine singular of arenisco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- areniscaDạng gốc (base form)
- areniscasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Loại đá sa thạch này là nét đặc trưng của kiến trúc lịch sử và đài tưởng niệm ở Salamanca.
- .Nhiều công trình kỷ niệm tại Salamanca được xây dựng bằng đá sa thạch.
- , , .Sa thạch là một loại đá trầm tích, tức là mảnh vụn tích tụ từ các loại đá khác.