Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsandstone
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tìm thấy trong hoặc liên quan đến sa thạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not found in or pertaining to sandstone.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
sandstone
AI
1
Không tìm thấy trong hoặc liên quan đến sa thạch
1
Không tìm thấy trong hoặc liên quan đến sa thạch
1
Không tìm thấy trong hoặc liên quan đến sa thạch