Dịch

salinity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ mặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being saline.
  2. Độ muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The concentration of salt in a solution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salinityDạng gốc (base form)
  2. salinitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Messinian salinity crisisdanh từ riêngHiện tượng địa chất, đặc trưng bởi sự khô hạn một phần của lưu vực Địa Trung Hải

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • lake's .Các loài động vật ăn thịt như khỉ đầu chó và linh cẩu bị ngăn bước bởi độ mặn cao của hồ.
  • deep-ocean .Hệ thống băng chuyền đại dương toàn cầu là một hệ thống tuần hoàn đại dương sâu chuyển động không ngừng được thúc đẩy bởi nhiệt độ và độ mặn.
  • Forchhammer's , .Phát hiện của Forchhammer đã giúp các nhà khoa học hiểu rằng độ mặn của nước biển thay đổi do việc bổ sung hoặc bớt nước ngọt, chứ không phải do hàm lượng muối khoáng khác nhau trong nước.

AI