Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypersalinity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ mặn cao bất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abnormally high salinity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypersalinity
Dạng gốc
(base form)
hypersalinit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
salinity
AI
1
Độ mặn cao bất thường
1
Độ mặn cao bất thường
1
Độ mặn cao bất thường