Dịch

hyposalinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị hyposalinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being hyposaline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyposalinityDạng gốc (base form)
  2. hyposalinitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI