sainted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã thành thánh; giống như thánh, được tôn kínhtính từMade a saint; saint-like, reverenced.
- Dùng để đánh dấu người thân yêu được đề cập trong cuộc trò chuyện là đã qua đờitính từUsed to mark a beloved person mentioned in conversation as being deceased.
- Hiền lành, thánh thiệntính từPious, saintly.
- Rất ngưỡng mộtính từMuch admired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saintedDạng gốc (base form)
- more saintedSo sánh hơn (comparative)
- most saintedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| my sainted auntthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc báo động |
| my sainted unclethán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc báo động |