Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sail by
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
l
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của sail-by salute
danh từ
Ellipsis of sail-by salute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sail by
Dạng gốc
(base form)
sail by
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sail
+
by
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
drive by
fly by
AI
1
Dạng tỉnh lược của sail-by salute
1
Dạng tỉnh lược của sail-by salute
1
Dạng tỉnh lược của sail-by salute