Dịch

drive by

động từ (verb)
UK/ˌdɹaɪv ˈbaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đi qua, lái xe quađộng từpass a place while driving
  2. Ghé thăm nhanhđộng từmake a brief visit while driving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. drive byNguyên thể (infinitive)
  2. drives byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drove by (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. driven by (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. driving byPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

drive by shootingdanh từVụ giết người hoặc ám sát được thực hiện từ một phương tiện đang di chuyển khi đi ngang qua nạn nhân
drive by somethingLái xe đi ngang qua một nơi

Ví dụ

  • Anh ấy lái xe qua ngôi nhà cũ mà không dừng lại
  • Cô ấy ghé thăm nhanh để giao hàng

AI