Nghĩa chính
- Đi qua, lái xe quađộng từpass a place while driving
- Ghé thăm nhanhđộng từmake a brief visit while driving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drive byNguyên thể (infinitive)
- drives byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drove by (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- driven by (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- driving byPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drive by shootingdanh từ | danh từ | Vụ giết người hoặc ám sát được thực hiện từ một phương tiện đang di chuyển khi đi ngang qua nạn nhân |
| drive by something | Lái xe đi ngang qua một nơi |
Ví dụ
- Anh ấy lái xe qua ngôi nhà cũ mà không dừng lại
- Cô ấy ghé thăm nhanh để giao hàng