Nghĩa chính
- Trôi qua nhanh, vuốt quađộng từTo pass or go past quickly, often without much interaction
- Dùng theo nghĩa đen, xem fly, byđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see fly, by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fly byNguyên thể (infinitive)
- flies byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flew by (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- flown by (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- flying byPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fly by the seat of one's pantsđộng từ | động từ | Lái máy bay mà không cần sự trợ giúp của dụng cụ và không có kế hoạch bay, chỉ sử dụng bản năng, quan sát trực quan và phán đoán thực tế |