forpass
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi qua; vượt qua; vượt qua không được chú ýđộng từnội động từ (intransitive)To go by; pass, go past; pass unnoticed; cross.
- Vượt xa hơn, vượt quá; vượt quađộng từngoại động từ (transitive)To go beyond, exceed; surpass.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , / , espide / […]