Dịch

forpass

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi qua; vượt qua; vượt qua không được chú ýđộng từnội động từ (intransitive)To go by; pass, go past; pass unnoticed; cross.
  2. Vượt xa hơn, vượt quá; vượt quađộng từngoại động từ (transitive)To go beyond, exceed; surpass.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , / , espide / […]

Nguồn gốc (etymology)

AI