Dịch

Sacramento

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌsækɹəˈmɛntəʊ/US/ˌsækɹəˈmɛntoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thành phố thủ phủ của California, Hoa Kỳ và là quận lỵ của Quận Sacramento.danh từ riêngThe capital city of California, United States and the county seat of Sacramento County.
  2. Con sông lớn ở miền bắc Californiadanh từ riêngA major river in northern California.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

West Sacramentodanh từ riêngThành phố ở Quận Yolo, California, Hoa Kỳ
Sacramento Riverdanh từ riêngCon sông ở phía bắc California
Sacramento Valleydanh từ riêngMột phần Thung lũng Trung tâm của California, Hoa Kỳ bị sông Sacramento rút cạn nước
Sacramento Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sacramento
Sacramento Mountainsdanh từ riêngDãy núi ở phía nam New Mexico
Sacramento pikeminnowdanh từCá nước ngọt Ptychocheilus grandis là loài cá săn mồi vây tia đặc hữu của California ở Hoa Kỳ
Colonia del Sacramentodanh từ riêngThành phố, thủ phủ của tỉnh Colonia, ở phía tây nam Uruguay

Ví dụ

  • Sunday’s 12 .
  • , , 1680 .
  • .

AI