Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sacto
danh từ riêng
(proper noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sacramento, California.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sacratomato
Big Tomato
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sacto
Sacto
wn
Thành phố Sacramento, California, Hoa Kỳ
danh từ riêng
AI
1
Sacramento
1
Sacramento
1
Sacramento