Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sacramento River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con sông ở phía bắc California
danh từ riêng
A river in northern California.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Sacramento
AI
1
Con sông ở phía bắc California
1
Con sông ở phía bắc California
1
Con sông ở phía bắc California