Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- chữ s, chữ cái sdanh từA1The 19th letter of the English alphabet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sDạng gốc (base form)
- s's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ssSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| it'stừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng viết tắt của “it is” |
| that'stừ viết tắt, từ hạn định | từ viết tắt, từ hạn định | Đó là, kia là |
| he'stừ viết tắt | từ viết tắt | Anh ấy là, anh ấy đang |
| there'stừ viết tắt | từ viết tắt | Có, ở đó có |
| what'stừ viết tắt | từ viết tắt | Cái gì là, là gì |
| let'sđộng từ | động từ | Chúng ta hãy, hãy cùng, hãy |
| s.danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của shilling: có nguồn gốc từ tiếng Latin Solidus |
| —shậu tố | hậu tố | Viết tắt của this |
4 nghĩa khác
Số từ (numeral) 1
Danh từ (noun) 3
Số 19
- Số 19, thứ 19The nineteenth numeral symbol of the English alphabet, called ess and written in the Latin script.
Ví dụ
- Sami's .Tên của Sami bắt đầu bằng chữ "s".
- ...Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ.
- ..?Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?