Nghĩa chính
- Bánh mì đen, bánh mì lúa mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bread made partly or entirely with rye flour, which may be wholemeal (wholegrain) flour or not.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rye breadDạng gốc (base form)
- rye breadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corn rye breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì lúa mạch đen kiểu Mỹ kiểu Do Thái |
| sweet rye breaddanh từ | danh từ | Là loại bánh mì lúa mạch đen sử dụng tỷ lệ bột mì nhiều hơn bột lúa mạch đen |
| Jewish rye breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì lúa mạch đen thường được làm trong cộng đồng người Do Thái |
| marble rye breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì được làm từ sự kết hợp giữa lúa mạch đen Pumpernickel và bột lúa mạch đen truyền thống hoặc sự kết hợp giữa lúa mạch đen Pumpernickel và bột chua |
| Swedish rye breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì men làm từ bột lúa mạch đen, mật đường và vỏ cam |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- ?
- .