Dịch

rye bread

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪ ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh mì đen, bánh mì lúa mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bread made partly or entirely with rye flour, which may be wholemeal (wholegrain) flour or not.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rye breadDạng gốc (base form)
  2. rye breadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corn rye breaddanh từLoại bánh mì lúa mạch đen kiểu Mỹ kiểu Do Thái
sweet rye breaddanh từLà loại bánh mì lúa mạch đen sử dụng tỷ lệ bột mì nhiều hơn bột lúa mạch đen
Jewish rye breaddanh từLoại bánh mì lúa mạch đen thường được làm trong cộng đồng người Do Thái
marble rye breaddanh từLoại bánh mì được làm từ sự kết hợp giữa lúa mạch đen Pumpernickel và bột lúa mạch đen truyền thống hoặc sự kết hợp giữa lúa mạch đen Pumpernickel và bột chua
Swedish rye breaddanh từLoại bánh mì men làm từ bột lúa mạch đen, mật đường và vỏ cam

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI