Dịch

Jewish rye bread

danh từ (noun)
US/ˈdʒuɪʃ ˈɹaɪ ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì lúa mạch đen thường được làm trong cộng đồng người Do Tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of rye bread commonly made in Jewish communities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Jewish rye breadDạng gốc (base form)
  2. Jewish rye breadsSố nhiều (plural)

AI