Dịch

corn rye bread

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹn ˈɹaɪ ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì lúa mạch đen kiểu Mỹ kiểu Do Tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Jewish-style American rye bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn rye breadDạng gốc (base form)
  2. corn rye breadsSố nhiều (plural)

AI