Nghĩa chính
- Loại bánh mì lúa mạch đen kiểu Mỹ kiểu Do Tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Jewish-style American rye bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corn rye breadDạng gốc (base form)
- corn rye breadsSố nhiều (plural)