Dịch

caraway

danh từ (noun)
UK/ˈkæɹəˌweɪ/US/ˈkɛɹəˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại cây hai năm một lần thuộc loài Carum carvi, có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á, chủ yếu được trồng để lấy hạt dùng làm gia vị ẩm thực. (Tục cho hạt caraway vào bánh mì lúa mạch đen đôi khi gây nhầm lẫn về cái gọi là hạt lúa mạch đen.)danh từA biennial plant of species Carum carvi, native to Europe and Asia, mainly grown for its seed to be used as a culinary spice. (The convention of putting caraway seeds into rye bread sometimes causes confusion about so-called rye seeds.)
  2. Quả giống như hạt của cây carawaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seed-like fruit of the caraway plant.
  3. Loại bánh hoặc thịt ngọt có chứa hạt carawaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cake or sweetmeat containing caraway seeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carawayDạng gốc (base form)
  2. carawaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black carawaydanh từHạt đen, thì là đen
caraway thymedanh từLoài cỏ xạ hương, Thymus herba-barona, có nguồn gốc từ các đảo Sardinia, Corsica và Mallorca ở Địa Trung Hải, được trồng để lấy lá có mùi thơm của cây caraway
caraway seed breaddanh từLoại bánh mì có chứa hạt caraway

Ví dụ

  • . .
  • "”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicaraway
  2. từ tiếng Latinh trung đạicarui
  3. từ tiếng Ả Rậpكَرَاوِيَاkarāwiyā

AI