Dịch

carvi

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Caraway (hạt/quả)danh từcaraway (seed/fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carviDạng gốc (base form)
  2. carvisSố nhiều (plural)

AI