Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carvi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Caraway (hạt/quả)
danh từ
caraway (seed/fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carvi
Dạng gốc
(base form)
carvi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caraway
Loại cây hai năm một lần thuộc loài Carum carvi, có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á, chủ yếu được trồng để lấy hạt dùng làm gia vị ẩm thực. (Tục cho hạt caraway vào bánh mì lúa mạch đen đôi khi gây nhầm lẫn về cái gọi là hạt lúa mạch đen.)
AI
1
Caraway (hạt/quả)
1
Caraway (hạt/quả)
1
Caraway (hạt/quả)