Dịch

caraway thyme

danh từ (noun)
UK/ˈkæɹəˌweɪ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Loài cỏ xạ hương, Thymus herba-barona, có nguồn gốc từ các đảo Sardinia, Corsica và Mallorca ở Địa Trung Hải, được trồng để lấy lá có mùi thơm của cây carawaydanh từkhông đếm được (uncountable)A creeping species of thyme, Thymus herba-barona, native to the Mediterranean islands of Sardinia, Corsica and Mallorca, which is grown for its caraway-scented leaves

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caraway thymeDạng gốc (base form)
  2. caraway thymesSố nhiều (plural)

AI