Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rusked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cũ kỹ
tính từ
stale
Nguồn gốc
(etymology)
rusk
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Lỗi thời, cũ kỹ, lạc hậu
Tiếng Tây Ban Nha
fome
Nhàm chán, buồn cười, khập khiễng, tẻ nhạt, buồn tẻ, cũ kỹ
trillado
Cũ kỹ, bị lạm dụng
chimbo
Cũ kỹ, tồi tàn
AI
1
Cũ kỹ
1
Cũ kỹ
1
Cũ kỹ