Dịch

rum-runner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ buôn lậu rượu, đặc biệt là từ thời Cấm rượudanh từAn alcohol smuggler, especially from the Prohibition era.
  2. Chiếc thuyền nhanh được những kẻ buôn lậu sử dụngdanh từA fast boat used by these smugglers.
  3. Các chiếc thuyền nhanh thuộc loại nàydanh từAny fast boat of the sort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rum-runnerDạng gốc (base form)
  2. rum-runnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

AI