Nghĩa chính
- Người sản xuất, kinh doanh hàng hóa trái phép, đặc biệt là rượudanh từOne who is illegally a producer and/or trader of goods, especially of alcohol.
- Người vi phạm luật sở hữu trí tuệ bằng cách sao chép các tác phẩm được bảo vệ mà không được phépdanh từOne who breaks intellectual property laws by reproducing protected works without permission.
- Thợ mỏ khai thác trái phépdanh từA miner who mines illegally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bootleggerDạng gốc (base form)
- bootleggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bootlegger reversedanh từ | danh từ | Thao tác lái ô tô trong đó người lái đặt xe vào tình trạng trượt có kiểm soát để nhanh chóng đảo hướng phương tiện của xe sang hướng ngược lại |
Ví dụ
- , : , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa