Dịch

bootleggery

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbuːtˌlɛɡəɹi/

Nghĩa chính

  1. Tội buôn lậudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crime of bootlegging.
  2. Địa điểm hoặc khu vực nơi việc buôn lậu được thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place or area where bootlegging is done.
  3. Giống hoặc đặc trưng của một kẻ lừa đảotính từkhông so sánh (not comparable)Resembling or characteristic of a bootlegger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootleggeryDạng gốc (base form)
  2. bootleggeriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ?
  • . . , , […]
  • “ , . .” . “ , . , , .”

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bootleg-ery

tính từ

bootlegger-y

AI