Nghĩa chính
- Tội buôn lậudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crime of bootlegging.
- Địa điểm hoặc khu vực nơi việc buôn lậu được thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place or area where bootlegging is done.
- Giống hoặc đặc trưng của một kẻ lừa đảotính từkhông so sánh (not comparable)Resembling or characteristic of a bootlegger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bootleggeryDạng gốc (base form)
- bootleggeriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ?
- . . , , […]
- “ , . .” . “ , . , , .”
Nguồn gốc (etymology)
tính từ