moonshiner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người buôn rượu lậu, người nấu rượu lậudanh từSomeone who makes or distributes moonshine (illicit alcohol).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moonshinerDạng gốc (base form)
- moonshinersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moonshiner's turndanh từ | danh từ | Việc quay đầu xe nhanh chóng trái luật được thực hiện bằng cách đặt xe ở vị trí trung lập và dùng phanh tay, từ đó tạo ra một cú trượt có kiểm soát, trong đó xe vẫn di chuyển về phía sau khi lại tác dụng lực tiến |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc moonshinerVí dụ
- , — .