Dịch

moonshiner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người buôn rượu lậu, người nấu rượu lậudanh từSomeone who makes or distributes moonshine (illicit alcohol).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moonshinerDạng gốc (base form)
  2. moonshinersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moonshiner's turndanh từViệc quay đầu xe nhanh chóng trái luật được thực hiện bằng cách đặt xe ở vị trí trung lập và dùng phanh tay, từ đó tạo ra một cú trượt có kiểm soát, trong đó xe vẫn di chuyển về phía sau khi lại tác dụng lực tiến

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người buôn rượu lậu
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , — .

AI