Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Dạng tỉnh lược của Rudolph the Red-Nosed Reindeerdanh từ riêngEllipsis of Rudolph the Red-Nosed Reindeer.
- Tên được đặt cho một tuần lộcdanh từ riêngA given name for a caribou.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rudolph the Red-Nosed Reindeerdanh từ riêng | danh từ riêng | Tuần lộc Rudolph Mũi đỏ |
| Rudolphine Tablesdanh từ riêng | danh từ riêng | Bộ bảng thiên văn đầu tiên cho phép người ta tính toán vị trí của các hành tinh ngay cả trong tương lai xa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha