rolf
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mát-xa theo phương pháp Rolfingđộng từngoại động từ (transitive)To apply the Rolfing massage technique to.
- Nôn, mửađộng từTo vomit.
- Ăn vội vàngđộng từTo eat hurriedly.
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Từ tượng thanh