Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ruud
danh từ riêng
(proper noun)
/ɹ
ʌ
d
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
A male given name from Dutch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ruud
Ruud
é
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan, tương đương với nam tính là Ruud
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Rudy
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
Ruud
AI
1
Tên nam từ tiếng Hà Lan
1
Tên nam từ tiếng Hà Lan
1
Tên nam từ tiếng Hà Lan