Dịch

Rudolphine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Rudolf II, Hoàng đế La Mã Thần thánh (1552–1612)tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Rudolf II, Holy Roman Emperor (1552–1612).
  2. Chỉ định một tập hợp các phép tính thiên văn do Johannes Kepler tính toán vào năm 1627, sử dụng dữ liệu do Tycho Brahe thu thập (cả hai đều có Rudolf II là người bảo trợ)tính từkhông so sánh (not comparable)Designating a set of astronomical calculations computed by Johannes Kepler in 1627, using data collected by Tycho Brahe (both of whom had Rudolf II as patron).

Cụm từ (phrase)

Rudolphine Tablesdanh từ riêngBộ bảng thiên văn đầu tiên cho phép người ta tính toán vị trí của các hành tinh ngay cả trong tương lai xa

Nguồn gốc (etymology)

Rudolph-ine

Ví dụ

  • . ?

AI