Nghĩa chính
- Dây thundanh từAn elastic band made of rubber (either natural rubber or synthetic rubber).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubber bandDạng gốc (base form)
- rubber bandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rubber band airplanedanh từ | danh từ | Loại đồ chơi được làm bằng gỗ nhẹ, một cánh quạt bằng nhựa và một dây cao su, được đẩy bằng cách cuộn cánh quạt nhiều lần về phía sau rồi thả nó lên không trung |
| rubber-banding | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dây thun
Họ từ (word family)
cùng gốc rubber bandVí dụ
- .
- .
- .