Dịch

rubber band

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌbə ˈband/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Dây thundanh từAn elastic band made of rubber (either natural rubber or synthetic rubber).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubber bandDạng gốc (base form)
  2. rubber bandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rubber band airplanedanh từLoại đồ chơi được làm bằng gỗ nhẹ, một cánh quạt bằng nhựa và một dây cao su, được đẩy bằng cách cuộn cánh quạt nhiều lần về phía sau rồi thả nó lên không trung
rubber-bandingChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI