Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gomita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈmita/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dây cao su
danh từ
rubber band
2
Kẹo dẻo, kẹo thạch
danh từ
gummy, jelly candy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gomita
Dạng gốc
(base form)
gomita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gummy
Hở lợi, hở nướu
rubber band
Dây thun
AI
1
Dây cao su
2
Kẹo dẻo
1
Dây cao su
2
Kẹo dẻo
1
Dây cao su
2
Kẹo dẻo