Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gomilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây cao su
danh từ
rubber band
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gomilla
Dạng gốc
(base form)
gomilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rubber band
Dây thun
AI
1
Dây cao su
1
Dây cao su
1
Dây cao su