Nghĩa chính
- Liên quan đến bục giảngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the rostrum.
- Phục vụ như một bục giảngtính từkhông so sánh (not comparable)Serving as a rostrum.
- Mỏdanh từA scale in reptiles on the median plate of the tip of the snout that borders the mouth opening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rostralDạng gốc (base form)
- rostralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rostral bonedanh từ | danh từ | Sự hóa xương không có răng tạo thành mỏ ceratopsian |
| rostral pars distalisdanh từ | danh từ | Vùng ngoài cùng của tuyến yên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrostrum
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rostralNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha