Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rostral
tính từ
(adjective)
/rosˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Bục giảng
tính từ
rostral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rostral
Dạng gốc
(base form)
rostral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rostral
Liên quan đến bục giảng
AI
1
Bục giảng
1
Bục giảng
1
Bục giảng