Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rostralwards
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hướng rostral
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a rostral direction
Nguồn gốc
(etymology)
rostral
+
-wards
AI
1
Theo hướng rostral
1
Theo hướng rostral
1
Theo hướng rostral