Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rostral bone
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
.
s
t
ɹ
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Sự hóa xương không có răng tạo thành mỏ ceratopsian
danh từ
The edentulous ossification that forms the ceratopsian beak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rostral bone
Dạng gốc
(base form)
rostral bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự hóa xương không có răng tạo thành mỏ ceratopsian
1
Sự hóa xương không có răng tạo thành mỏ ceratopsian
1
Sự hóa xương không có răng tạo thành mỏ ceratopsian